1. Các bang Hoa Kỳ (tên, thủ đô, dân số, lãnh thổ, thuế bán hàng)

2. Các cơ quan chính phủ Hoa Kỳ

3. Văn bản luật, biện pháp và cơ quan quản lý nhập khẩu hàng hoá của Hoa Kỳ(xếp theo mặt hàng - Chương HS)

4. Cơ quan đại diên nước ngoài của Việt Nam tại Hoa Kỳ

5. Code điện thoại (của các bang Hoa Kỳ, Canada và các nước)

6. Top Web Sites cho các nhà xuất nhập khẩu

7. Top 100 websites phổ thông

8. Danh mục viết tắc

1. Các bang Hoa KỲ (tên, thỦ đô, dân sỐ, lãnh thỔ, thuẾ bán hàng)

 

States

Capital

Population

Rank by

Area

Rank by

Sales Tax

USA

 

million

Population

1000 S.mile

Area

 %

1. Alabama

Montgomery

3.5

21

51.6

29

4

2. Alaska

Juneau

0.3

50

586.4

1

No

3. Arizona

Phoenix

1.8

33

113.9

6

5

4. Arkansas

Little Rock

1.9

32

53.1

7

4.625

5. California

Sacramento

20

1

158.69

3

6

6. Colorado

Denver

2.2

30

104.25

8

3

7. Connecticut

Hartford

3.05

24

5

48

6

8. Delaware

Dover

0.6

46

2.06

49

No

9. District of Colombia

Washington

0.8

-

0.068

-

5.75

10. Florida

Tallahasse

6.8

9

58.56

22

6

11. Georgia

Atlanta

4.6

15

58.88

21

4

12. Hawaii

Honolulu

0.8

40

6.45

47

4

13. Ụdaho

Boise

0.7

42

83.56

13

5

14. Ụllinois

Springfield

11.11

5

56.4

24

6.25

15. Ụndiana

Ụndianapolis

5.19

11

36.29

38

5

16. Ụowa

Des Moines

2.82

25

56.29

25

5

17. Kansas

Topeka

2.24

28

82.26

14

4.9

18. Kentucky

Frankfort

3.22

23

40.39

37

6

19. Lousiana

Baton Rouge

3.64

20

48.52

31

4

20. Maine

Augusta

0.99

38

33.22

39

5

21. Maryland

Annapolis

4

18

10.58

42

5

22. Massachusetts

Boston

5.69

10

8.26

45

5

23. Michigan

Lansing

9

7

58.22

23

6

24. Minnesota

St. Paul

3.8

19

84.07

12

6.5

25. Mississippi

Jackson

2.2

29

47.72

32

4.225

26. Missouri

Jefferson City

4.68

13

69.69

19

7

27. Montana

Helena

0.7

43

147.14

4

No

28. Nebraska

Lincoln

1.48

35

77.23

15

4.5

29. Nevada

Carson City

0.49

47

110.54

7

6.5

30. New Hampshire

Concord

0.74

41

9.3

44

No

31. New Jersey

Trenton

10.02

8

7.84

46

6

32. New Mexico

Santa Fe

7.2

37

121.67

5

5

33. New Ịork

Albany

18.24

2

49.58

30

4

34. North Carolina

Raleigh

5.08

12

52.59

28

4

35. North Dakota

Bismarck

0.62

45

70.66

17

5

36. Ặhio

Columbus

10.65

6

42.22

35

5

37. Ặklahoma

Ặcean City

2.56

27

69.92

18

4.5

38. Ặregon

Salem

2.1

31

96.98

10

No

39. Pennsylvania

Harrisburg

11.8

3

45.33

33

6

40. Rhode Ụsland

Providence

0.95

39

1.21

50

7

41. South Carolina

Columbia

2.6

26

31.06

40

5

42. South Dacota

Pirre

0.7

44

77.05

16

4

43. Tennessee

Nashville

4

17

42.24

34

6

44. Texas

Austin

11.2

4

267.34

2

6.25

45. Ựtah

Salt Lake

1.06

36

84.92